цветной
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của цветной
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | cvetnój |
| khoa học | cvetnoj |
| Anh | tsvetnoy |
| Đức | zwetnoi |
| Việt | txvetnoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
цветной
- (Có, tô) Màu.
- цветная фотография — [bức] ảnh màu
- цветной фильм — [bộ] phim màu
- цветное телевидение — vô tuyến truyền hình màu
- (о людях) da có màu, không phải da trắng.
- цветное население — dân cư da có màu, cư dân da màu
- цветные металлы — [những] kim loại màu
- цветная капуста — [cây] súp-lơ, su-lơ, cải hoa (Brassica caulifora)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “цветной”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)