целовать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của целовать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | celovát' |
| khoa học | celovat' |
| Anh | tselovat |
| Đức | zelowat |
| Việt | txelovat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
[sửa]целовать Thể chưa hoàn thành ((Hoàn thành: поцеловать)), ((В))
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “целовать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)