целость
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của целость
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | célost' |
| khoa học | celost' |
| Anh | tselost |
| Đức | zelost |
| Việt | txeloxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
целость gc
- (неповреждённость) [sự] nguyên vẹn, nguyên lành, lành lặn.
- в целости — nguyên lành, nguyên vẹn
- сохранить что-л. в целости — giữ nguyên (nguyên vẹn, nguyên lành) cái gì, giữ cái gì nguyên vẹn (nguyên lành)
- (внутреннее единство) [sự] toàn vẹn, nhất quán, hoàn chỉnh, thống nhất.
- в целости и сохранности — nguyên lành, bình yên, vô sự, không bị suy suyển
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “целость”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)