цензурный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của цензурный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | cenzúrnyj |
| khoa học | cenzurnyj |
| Anh | tsenzurny |
| Đức | zensurny |
| Việt | txendurny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
цензурный
- (Thuộc về) Kiểm duyệt.
- (приличный) (thông tục) tao nhã, nhã nhặn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “цензурный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)