цепной
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của цепной
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | cepnój |
| khoa học | cepnoj |
| Anh | tsepnoy |
| Đức | zepnoi |
| Việt | txepnoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
цепной
- (Thuộc về) Dây xích, xích.
- цепное звено — mắt xích
- (на цепях) [bằng] dây xích.
- цепной мост — [cái] cầu treo
- цепная передача — тех. — [sự] truyền động bằng xích
- (привязанный на цепь) bị xích, bị tróng.
- цепная собака — con chó bị xích (bị tróng)
- цепные рефлексы — физиол. — những phản xạ dây chuyền
- цепная линия — мат. — đường dây xích
- цепная реакция — физ, хим. — phản ứng dây chuyền
- цепное правило — мат. — quy tắc dây xích
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “цепной”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)