циркуляция
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của циркуляция
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | cirkuljácija |
| khoa học | cirkuljacija |
| Anh | tsirkulyatsiya |
| Đức | zirkuljazija |
| Việt | txirculiatxiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
циркуляция gc
- (Sự) Tuần hoàn, luân lưu, lưu thông, luân chuyển, hoàn lưu, hồi chuyển.
- циркуляция нагретного воздуха — [sự] lưu thông của khí ấm
- циркуляция крови — [sự] tuần hoàn của máu
- циркуляция денег — [sự] lưu thông tiền tệ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “циркуляция”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)