цифра

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

цифра gc

  1. Chữ số, con số, số.
  2. (thông tục)(сумма, число) số
    обыкн. мн.: цифраы — chỉ số, trị số, số chỉ tiêu, số tính toán

Tham khảo[sửa]