Bước tới nội dung

частичный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của частичный
Chữ Latinh
LHQ častíčnyj
khoa học častičnyj
Anh chastichny
Đức tschastitschny
Việt traxtitrny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

частичный

  1. Từng phần, bộ phận, cục bộ, một phần nào, không toàn bộ, không hoàn toàn, từng bộ phận.
    частичный успех — thắng lợi một phần, kết quả cục bộ, thành tích bộ phận
    частичная мобилизация — sự động viên cục bộ (bộ phận, một phần, từng phần)

Tham khảo