частушка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của частушка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | častúška |
| khoa học | častuška |
| Anh | chastushka |
| Đức | tschastuschka |
| Việt | traxtusca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
частушка gc
- (Bài) Tsa-xtu-sca, dân ca Nga, ca dao Nga.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “частушка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)