человековедение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của человековедение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | čelovekovédenije |
| khoa học | čelovekovedenie |
| Anh | chelovekovedeniye |
| Đức | tschelowekowedenije |
| Việt | trelovecoveđeniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
человековедение gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “человековедение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)