чемпион
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của чемпион
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | čempión |
| khoa học | čempion |
| Anh | chempion |
| Đức | tschempion |
| Việt | trempion |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
чемпион gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “чемпион”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)