чередование
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của чередование
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | čeredovánije |
| khoa học | čeredovanie |
| Anh | cheredovaniye |
| Đức | tscheredowanije |
| Việt | treređovaniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
чередование gt
- (Sự) Luân phiên, xen kẽ, lần lượt thay phiên, lần lượt thay đổi.
- чередование звуков — лингв. — [hiện tượng, sự] chuyển đổi âm, chuyển âm, đổi âm
- чередование поколений — биол. — [hiện tượng, sự] xen kẽ thế hệ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “чередование”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)