шестилетний
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của шестилетний
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | šestilétnij |
| khoa học | šestiletnij |
| Anh | shestiletni |
| Đức | schestiletni |
| Việt | sextiletni |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
шестилетний
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “шестилетний”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)