шириться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của шириться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | šírit'sja |
| khoa học | širit'sja |
| Anh | shiritsya |
| Đức | schiritsja |
| Việt | siritxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
шириться Thể chưa hoàn thành ((В))
- Rộng ra, mở rộng, nới rộng ra; перен. тж. [được] mở rộng, khuếch trương, phát triển.
- ширитьсяся движение народных масс за мир — phong trào quần chúng đấu tranh cho hòa bình đang [được] mở rộng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “шириться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)