шифровка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của шифровка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | šifróvka |
| khoa học | šifrovka |
| Anh | shifrovka |
| Đức | schifrowka |
| Việt | siphrovca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
шифровка gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “шифровка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)