шпагат

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

шпагат

  1. (Sợi) Dây, dây bện, dây gói, dây nhỏ, thừng nhỏ.
  2. (спорт.) [động tác] giạng háng, ngồi giạng háng, giạng háng sát đất.

Tham khảo[sửa]