штаб-квартира
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của штаб-квартира
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | štabkvartíra |
| khoa học | štab-kvartira |
| Anh | shtabkvartira |
| Đức | schtabkwartira |
| Việt | stabcvartira |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
штаб-квартира gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “штаб-квартира”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)