Bước tới nội dung

штриховка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

штриховка gc

  1. (действие) [sự] gạch nét, vạch nét.
  2. .
  3. (штрихи) [những] nét, nét vẽ.

Tham khảo