штукатурка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của штукатурка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | štukatúrka |
| khoa học | štukaturka |
| Anh | shtukaturka |
| Đức | schtukaturka |
| Việt | stucaturca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
штукатурка gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “штукатурка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)