экзотический

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

экзотический

  1. (заморский) quốc dị, ngoại lai.
  2. (причудливый) kỳ dị, kỳ lạ, lạ kỳ.

Tham khảo[sửa]