Bước tới nội dung

экскурсия

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của экскурсия
Chữ Latinh
LHQ ekskúrsija
khoa học èkskursija
Anh ekskursiya
Đức ekskursija
Việt ecxcurxiia
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

экскурсия gc

  1. (Cuộc) Tham quan, đi thăm.
    экскурсия в музей — cuộc tham quan (đi thăm) viện bảo tàng
    экскурсия по городу — cuộc tham quan (đi thăm) thành phố
  2. (thông tục) (группа экскурсантов) đoàn tham quan.
    экскурсия школьников — đoàn học sinh tham quan

Tham khảo