Bước tới nội dung

экспансивный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của экспансивный
Chữ Latinh
LHQ ekspansívnyj
khoa học èkspansivnyj
Anh ekspansivny
Đức ekspansiwny
Việt ecxpanxivny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

экспансивный

  1. Dễ bộc lộ tình cảm, hay thổ lộ nỗi lòng; (восторженный) dễ phấn khởi, dễ phấn hứng.

Tham khảo