экспонат
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của экспонат
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | eksponát |
| khoa học | èksponat |
| Anh | eksponat |
| Đức | eksponat |
| Việt | ecxponat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
экспонат gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “экспонат”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)