эмбриональный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của эмбриональный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | embrionál'nyj |
| khoa học | èmbrional'nyj |
| Anh | embrionalny |
| Đức | embrionalny |
| Việt | embrionalny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
эмбриональный (биол.)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “эмбриональный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)