этажерка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của этажерка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | etažérka |
| khoa học | ètažerka |
| Anh | etazherka |
| Đức | etascherka |
| Việt | etagierca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
этажерка gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “этажерка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)