эшелон
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của эшелон
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ešelón |
| khoa học | èšelon |
| Anh | eshelon |
| Đức | eschelon |
| Việt | eselon |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
эшелон gđ
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “эшелон”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)