юморист
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của юморист
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | jumoríst |
| khoa học | jumorist |
| Anh | yumorist |
| Đức | jumorist |
| Việt | iumorixt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
юморист gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “юморист”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)