Bước tới nội dung

юный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của юный
Chữ Latinh
LHQ júnyj
khoa học junyj
Anh yuny
Đức juny
Việt iuny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

юный

  1. Ít tuổi, nhỏ tuổi, trẻ tuổi, niên thiếu, thiếu niên, thanh niên.
    юный возраст — tuổi trẻ, tuổi thiếu niên, tuổi niên thiếu
    с юных лет — từ lúc thiếu thời
    юные годы — thời niên thiếu

Tham khảo