явный

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

явный

  1. (очевидный для всех) rõ ràng, rõ rệt, hiển nhiên.
    явная ложь — [sự] dối trá rõ ràng
  2. (открытый, не тайный) ra mặt, công nhiên, công khai.
    явная вражда — [sự] thù địch ra mặt

Tham khảo[sửa]