ҡаш
Giao diện
Tiếng Bashkir
[sửa]Cách phát âm
Danh từ
ҡаш (qaş)
Biến cách
| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| tuyệt đối | ҡаш (qaş) | ҡаштар (qaştar) |
| sinh cách xác định | ҡаштың (qaştıñ) | ҡаштарҙың (qaştarźıñ) |
| dữ cách | ҡашҡа (qaşqa) | ҡаштарға (qaştarğa) |
| đối cách xác định | ҡашты (qaştı) | ҡаштарҙы (qaştarźı) |
| định vị cách | ҡашта (qaşta) | ҡаштарҙа (qaştarźa) |
| ly cách | ҡаштан (qaştan) | ҡаштарҙан (qaştarźan) |
Tham khảo
- Tiếng Bashkir tại Cơ sở Dữ liệu các ngôn ngữ Turk.