Bước tới nội dung

ҡаш

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Bashkir

[sửa]

Cách phát âm

Danh từ

ҡаш (qaş)

  1. lông mày.

Biến cách

Biến cách của ҡаш
số ít số nhiều
tuyệt đối ҡаш (qaş) ҡаштар (qaştar)
sinh cách xác định ҡаштың (qaştıñ) ҡаштарҙың (qaştarźıñ)
dữ cách ҡашҡа (qaşqa) ҡаштарға (qaştarğa)
đối cách xác định ҡашты (qaştı) ҡаштарҙы (qaştarźı)
định vị cách ҡашта (qaşta) ҡаштарҙа (qaştarźa)
ly cách ҡаштан (qaştan) ҡаштарҙан (qaştarźan)

Tham khảo