ablative
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈæ.blə.tɪv/
| [ˈæ.blə.tɪv] |
Tính từ
ablative ( không so sánh được)
Danh từ
ablative (không đếm được)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ablative”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)