Bước tới nội dung

ئىت

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Duy Ngô Nhĩ

[sửa]
Chữ viết khác
Ả Rập ئىت
Latinh it
Kirin ит (it)

Ghi chú: Chữ viết Kirin tuân theo tiêu chuẩn của Kazakhstan.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

ئىت (it)

  1. Chó.

Biến cách

[sửa]