Bước tới nội dung

ит

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Karachay-Balkar

[sửa]

Chuyển tự

Danh từ

ит

  1. chó.

Tiếng Khakas

[sửa]

Danh từ

ит (it)

  1. thịt.

Tiếng Kumyk

[sửa]

Danh từ

ит (it)

  1. chó.

Biến cách

Biến cách của ит (it)
số ít số nhiều
danh cách ит (it) итлер (itler)
đối cách итни (itni) итлени (itleni)
dữ cách итге (itge) итлеге (itlege)
định vị cách итде (itde) итлерде (itlerde)
ly cách итден (itden) итлерден (itlerden)
sinh cách итни (itni) итлени (itleni)
Dạng sở hữu của ит (it)
ngôi 1 số ít
số ít số nhiều
danh cách итим (itim) итлерим (itlerim)
đối cách итимни (itimni) итлеримни (itlerimni)
dữ cách итимге (itimge) итлериме (itlerime)
định vị cách итимде (itimde) итлеримде (itlerimde)
ly cách итимден (itimden) итлеримден (itlerimden)
sinh cách итимни (itimni) итлеримни (itlerimni)
ngôi 1 số nhiều
số ít số nhiều
danh cách итибиз (itibiz) итлерибиз (itleribiz)
đối cách итибизни (itibizni) итлерибизни (itleribizni)
dữ cách итибизге (itibizge) итлерибизге (itleribizge)
định vị cách итибизде (itibizde) итлерибизде (itleribizde)
ly cách итибизден (itibizden) итлерибизден (itleribizden)
sinh cách итибизни (itibizni) итлерибизни (itleribizni)
ngôi 2 số ít
số ít số nhiều
danh cách итинг (itiñ) итлеринг (itleriñ)
đối cách итингни (itiñni) итлерингни (itleriñni)
dữ cách итинге (itiñe) итлеринге (itleriñe)
định vị cách итингде (itiñde) итлерингде (itleriñde)
ly cách итингден (itiñden) итлерингден (itleriñden)
sinh cách итингни (itiñni) итлерингни (itleriñni)
ngôi 2 số nhiều
số ít số nhiều
danh cách итигиз (itigiz) итлеригиз (itlerigiz)
đối cách итигизни (itigizni) итлеригизни (itlerigizni)
dữ cách итигизге (itigizge) итлеригизге (itlerigizge)
định vị cách итигизде (itigizde) итлеригизде (itlerigizde)
ly cách итигизден (itigizden) итлерибизден (itleribizden)
sinh cách итигизни (itigizni) итлеригизни (itlerigizni)
ngôi 3
số ít số nhiều
danh cách ити (iti) итлери (itleri)
đối cách итин (itin) итлерин (itlerin)
dữ cách итине (itine) итлерине (itlerine)
định vị cách итинде (itinde) итлеринде (itlerinde)
ly cách итинден (itinden) итлеринден (itlerinden)
sinh cách итини (itini) итлерини (itlerini)

Tham khảo

  • Christopher A. Straughn (2022) Kumyk. Turkic Database.

Tiếng Kyrgyz

[sửa]

Danh từ

ит (it)

  1. chó.

Tiếng Shor

[sửa]

Danh từ

ит (it)

  1. (Kondoma) chó.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Tatar Siberia

[sửa]

Chuyển tự

Danh từ

ит

  1. thịt.

Tiếng Tuva

[sửa]

Chuyển tự

Động từ

ит

  1. đẩy.

Tiếng Urum

[sửa]

Chuyển tự

Danh từ

ит

  1. chó.