ᠬᠥᠳᠡᠭᠡ

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Mông Cổ[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

ᠬᠥᠳᠡᠭᠡ (xödege)

  1. Đồng ruộng, hoang dã.
  2. Nông thôn.

Đồng nghĩa[sửa]