さとし
Giao diện
Xem thêm: さとじ
Tiếng Nhật
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của さとし – xem các từ: | ||
| ||
| ||
| (Mục từ さとし (satoshi) này là chữ viết hiragana của mục từ trong hộp.) |
(The following entries do not have a page created for them yet: 怜, 悟, 敏, 教, 智, 聖, 聡, 訓, 諭, 慧, 暁, 哲史, 智史, 里志, 聡志, 賀諭, 聖士.)