訓
Giao diện
Xem thêm: 训
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]訓 (bộ thủ Khang Hi 149, 言+3, 10 nét, Thương Hiệt 卜口中中中 (YRLLL), tứ giác hiệu mã 02600, hình thái ⿰訁川)
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
訓 (bộ thủ Khang Hi 149, 言+3, 10 nét, Thương Hiệt 卜口中中中 (YRLLL), tứ giác hiệu mã 02600, hình thái ⿰訁川)