諭
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 諭 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
| ||||||||
| ||||||||
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Bính âm: yù (yu4)
- Phiên âm Hán-Việt: dụ
- Chữ Hangul: 유
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
諭
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 諭 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| zṵʔ˨˩ | jṵ˨˨ | ju˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɟu˨˨ | ɟṵ˨˨ | ||
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Khối ký tự CJK Compatibility Ideographs
- Ký tự Chữ unspecified
- Khối ký tự CJK Compatibility Ideographs Supplement
- Chữ Hán 16 nét
- Chữ Hán bộ 言 + 9 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ chữ Hán cần kiểm tra
- Mục từ chữ Nôm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Danh từ tiếng Quan Thoại