Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nhật[sửa]

Liên từ[sửa]

  1. của
    これはあなたのですか — Cái này là của ai đấy?
    私(わたし)の家(いえ)はきれいです — Nhà tôi đẹp.

Danh từ[sửa]

  1. Chữ cái thứ 25 của hệ thống hiragana (ひらがな)