Bước tới nội dung

カザフスタン

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
 カザフスタン trên Wikipedia tiếng Nhật 

Từ nguyên

Được vay mượn từ tiếng Nga Казахстан (Kazaxstan).

Cách phát âm

Danh từ riêng

カザフスタン (Kazafusutan) 

  1. Kazakhstan (một quốc gia của Trung ÁĐông Âu)

Xem thêm

Tham khảo

  1. Viện nghiên cứu văn hóa phát thanh truyền hình NHK (biên tập viên) (1998), NHK日本語発音アクセント辞典 [Từ điển giọng phát âm tiếng Nhật NHK] (bằng tiếng Nhật), w:Tokyo: NHK Publishing, Inc., →ISBN