キャラクター
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]Cách viết khác
[sửa]- キャラ (kyara)
Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]キャラクター (kyarakutā)
- Nhân vật
- Đồng nghĩa: 登場人物 (tōjō jinbutsu)
- Cá nhân
- Đồng nghĩa: 性格 (seikaku)
- (máy tính) Ký tự; thành phần cơ bản của văn bản.
Từ phái sinh
[sửa]- イメージキャラクター (imējikyarakutā)
- キャラ (kyara)
- 陰キャ (in-kya)
- 陽キャ (yō-kya)
Tham khảo
[sửa]- ↑ “キャラクター”, trong 日本国語大辞典 (Nihon Kokugo Daijiten, “Nihon Kokugo Daijiten”) (bằng tiếng Nhật), ấn bản 2, Tōkyō: Shogakukan, 2000, →ISBN
- ↑ “キャラクター”, trong デジタル大辞泉 (bằng tiếng Nhật), Tōkyō: Shogakukan, được cập nhật khoảng bốn tháng một lần
- ↑ “キャラクター”, trong 世界大百科事典 第2版 (Sekai Dai-hyakka Jiten Dainihan, “Heibonsha World Encyclopedia Second Edition”) (bằng tiếng Nhật), ấn bản 2, Tōkyō: Heibonsha, 1998
- 1 2 3 Matsumura, Akira (biên tập) (2006), 大辞林 [Daijirin] (bằng tiếng Nhật), ấn bản 3, Tokyo: Sanseidō, →ISBN
- 1 2 3 Viện nghiên cứu văn hóa phát thanh truyền hình NHK (biên tập) (1998), NHK日本語発音アクセント辞典 [Từ điển giọng phát âm tiếng Nhật NHK] (bằng tiếng Nhật), Tokyo: NHK Publishing, Inc., →ISBN
- 1 2 3 1997, 新明解国語辞典 (Shin Meikai Kokugo Jiten), ấn bản lần thứ năm (bằng tiếng Nhật), Tōkyō: Sanseidō, →ISBN
Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Anh tiếng Nhật
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Atamadaka (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Nakadaka (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Ký tự katakana tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với キャ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với ー tiếng Nhật
- ja:Máy tính