Bước tới nội dung

character

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈkɛr.ɪk.tɜː/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

character /ˈkɛr.ɪk.tɜː/

  1. Tính nết, tính cách; cá tính.
  2. Đặc tính, đặc điểm; nét đặc sắc.
    work that lacks character — tác phẩm không có gì đặc sắc
  3. Chí khí, nghị lực.
    a man of character — người có chí khí
  4. Nhân vật.
    the characters in a novel — những nhân vật trong một quyển tiểu thuyết
    a public character — nhân vật nổi tiếng
  5. Người lập dị.
    character actor — diễn viên chuyên đóng vai lập dị
  6. Tên tuổi, danh tiếng, tiếng.
    to have an excellent character for honesty — nổi tiếng về chân thật
  7. Giấy chứng nhận (về năng lực, đạo đức... ).
    a good character — giấy chứng nhận tốt
  8. Chữ; nét chữ (của ai).
    books in Chinese characters — sách chữ Trung quốc

Thành ngữ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]