Bước tới nội dung

フレンチトースト

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Wikipedia tiếng Nhật có bài viết về:

Từ nguyên

Được vay mượn từ tiếng Anh French toast.

Cách phát âm

  • (Tokyo) レンチトースト [fùréńꜜchì tòòsùtò] (Nakadaka – [3])
  • IPA(ghi chú): [ɸɯ̟ɾẽ̞ɲ̟t͡ɕi to̞ːsɨto̞]

Danh từ

フレンチトースト (Furenchi tōsuto) 

  1. Bánh mì nướng kiểu Pháp