Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán

[sửa]
U+3C11, 㰑
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-3C11

[U+3C10]
CJK Unified Ideographs Extension A
[U+3C12]

Tra cứu

Chuyển tự

Tiếng Quan Thoại

Danh từ

  1. Tên của một loại gỗ.

Tham khảo