Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán

[sửa]
U+4025, 䀥
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-4025

[U+4024]
CJK Unified Ideographs Extension A
[U+4026]

Tra cứu

Chuyển tự

Cách phát âm

Tiếng Trung Quốc

[sửa]

Tính từ

Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem .
(Ký tự này là dạng giản thể của ).
Ghi chú:

Tiếng Quan Thoại

Tính từ

  1. Xem 䀥#Tiếng Trung Quốc.

Tham khảo