一伸
Giao diện
Thể loại:
- Từ đánh vần với 一 là いつ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 伸 là しん tiếng Nhật
- Từ có âm đọc on'yomi tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 一 là かず tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 伸 là のぶ tiếng Nhật
- Từ có âm đọc nanori tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ riêng tiếng Nhật
- Từ có nhiều âm đọc tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 1 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji bậc trung học tiếng Nhật
- Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật
- Tên người tiếng Nhật
- Tên tiếng Nhật dành cho nam