人直不富, 港直不深

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Amuzgo[sửa]

Thành ngữ[sửa]

人直不富, 港直不深

  1. Người thẳng chẳng giàu, cảng thẳng chẳng sâu.
  2. Người thẳng thắn.

Đồng nghĩa[sửa]