半途而廢
Giao diện
Xem thêm: 半途而废
Tiếng Trung Quốc
[sửa]and; as well as; but (not) and; as well as; but (not); yet (not); (shows causal relation); (shows change of state); (shows contrast) |
abolish; crippled | |||
|---|---|---|---|---|
| phồn. (半途而廢) | 半途 | 而 | 廢 | |
| giản. (半途而废) | 半途 | 而 | 废 | |
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄅㄢˋ ㄊㄨˊ ㄦˊ ㄈㄟˋ
- Quảng Đông (Việt bính): bun3 tou4 ji4 fai3
- Khách Gia (Sixian, PFS): pan-thù-yì-fi
- Mân Nam (Mân Tuyền Chương, POJ): poàn-tô͘-lî-hòe / poàn-tô͘-jî-hòe
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄅㄢˋ ㄊㄨˊ ㄦˊ ㄈㄟˋ
- Bính âm thông dụng: bàntú-érfèi
- Wade–Giles: pan4-tʻu2-êrh2-fei4
- Yale: bàn-tú-ér-fèi
- Quốc ngữ La Mã tự: banntwuerlfey
- Palladius: баньтуэрфэй (banʹtuerfɛj)
- IPA Hán học (ghi chú): /pän⁵¹ tʰu³⁵ ˀɤɻ³⁵ feɪ̯⁵¹/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Việt bính: bun3 tou4 ji4 fai3
- Yale: bun tòuh yìh fai
- Bính âm tiếng Quảng Đông: bun3 tou4 ji4 fai3
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: bun3 tou4 yi4 fei3
- IPA Hán học (ghi chú): /puːn³³ tʰou̯²¹ jiː²¹ fɐi̯³³/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Khách Gia
- (Miền Bắc Sixian, bao gồm Miêu Lật)
- Pha̍k-fa-sṳ: pan-thù-yì-fi
- Hệ thống La Mã hóa tiếng Khách Gia: ban tuˇ iˇ fi
- Bính âm tiếng Khách Gia: ban4 tu2 yi2 fi4
- IPA Hán học : /pan⁵⁵ tʰu¹¹ i¹¹ fi⁵⁵/
- (Miền Nam Sixian, bao gồm Mỹ Nùng)
- Pha̍k-fa-sṳ: pan-thù-yì-fi
- Hệ thống La Mã hóa tiếng Khách Gia: ban tuˇ (r)iˇ fi
- Bính âm tiếng Khách Gia: ban4 tu2 yi2 fi4
- IPA Hán học : /pan⁵⁵ tʰu¹¹ (j)i¹¹ fi⁵⁵/
- (Miền Bắc Sixian, bao gồm Miêu Lật)
- Mân Nam
- (Mân Tuyền Chương: Hạ Môn, Tuyền Châu)
- Phiên âm Bạch thoại: poàn-tô͘-lî-hòe
- Tâi-lô: puàn-tôo-lî-huè
- Phofsit Daibuun: poarndoli'hoex
- IPA (Hạ Môn): /puan²¹⁻⁵³ tɔ²⁴⁻²² li²⁴⁻²² hue²¹/
- IPA (Tuyền Châu): /puan⁴¹⁻⁵⁵⁴ tɔ²⁴⁻²² li²⁴⁻²² hue⁴¹/
- (Mân Tuyền Chương: Cao Hùng)
- Phiên âm Bạch thoại: poàn-tô͘-jî-hòe
- Tâi-lô: puàn-tôo-jî-huè
- Phofsit Daibuun: poarndoji'hoex
- IPA (Cao Hùng): /puan²¹⁻⁴¹ tɔ²³⁻³³ zi²³⁻³³ hue²¹/
- (Mân Tuyền Chương: Hạ Môn, Tuyền Châu)
Thành ngữ
[sửa]半途而廢
- Bỏ cuộc giữa chừng; không hoàn thành công việc.
Thể loại:
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Quan Thoại
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Quảng Đông
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ tiếng Khách Gia
- Mục từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Thành ngữ tiếng Trung Quốc
- Thành ngữ tiếng Quan Thoại
- Thành ngữ tiếng Quảng Đông
- Thành ngữ tiếng Khách Gia
- Thành ngữ tiếng Mân Tuyền Chương
- Thành ngữ truyền thống tiếng Trung Quốc
- Thành ngữ truyền thống tiếng Quan Thoại
- Thành ngữ truyền thống tiếng Quảng Đông
- Thành ngữ truyền thống tiếng Khách Gia
- Thành ngữ truyền thống tiếng Mân Tuyền Chương
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 半 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 途 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 而 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 廢 tiếng Trung Quốc