变质岩

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Chữ Hán giản thể[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Tiếng Quan Thoại[sửa]

变质岩

Danh từ[sửa]

变质岩

  1. Đá biến chất.

Dịch[sửa]