Bước tới nội dung

rock

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈrɑːk/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

rock /ˈrɑːk/

  1. Đá.
    as firm as a rock — vững như bàn thạch
  2. (Thường Số nhiều) (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (thông tục) tiền.
  3. Kẹo cứng, kẹo hạnh nhân cứng.
  4. (Như) Rock-pigeon.

Thành ngữ

[sửa]

Danh từ

[sửa]

rock /ˈrɑːk/

  1. (Sử học) Guồng quay chỉ.
  2. Sự đu đưa.

Động từ

[sửa]

rock /ˈrɑːk/

  1. Đu đưa, lúc lắc.
    to rock a child to sleep — đu đưa cho đứa bé ngủ
    the ship is rocking on the waves — con tàu đu đưa trên ngọn sóng
  2. Làm rung chuyển; rung chuyển.
    the earthquake rocked the houses — cuộc động đất làm những ngôi nhà rung chuyển
    the house rocks — căn nhà rung chuyển

Thành ngữ

[sửa]

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
rock
/ʁɔk/
rocks
/ʁɔk/

rock /ʁɔk/

  1. Chim thần (trong truyện cổ tích A Rập).

Tham khảo

[sửa]