台風
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]| Kanji trong mục từ này | |
|---|---|
| 台 | 風 |
| たい Lớp: 2 |
ふう Lớp: 2 |
| on'yomi | |
| Cách viết khác |
|---|
| 颱風 (lỗi thời) |
Cách phát âm
Danh từ
台風 (taifū)
- (khí tượng, thời tiết): Bão cuồng phong
- (nói chung): Lốc xoáy, bão
Tham khảo
- ↑ Viện nghiên cứu văn hóa phát thanh truyền hình NHK (biên tập viên) (1998), NHK日本語発音アクセント辞典 [Từ điển giọng phát âm tiếng Nhật NHK] (bằng tiếng Nhật), Tokyo: NHK Publishing, Inc., →ISBN
Thể loại:
- Mục từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 台 là たい tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 風 là ふう tiếng Nhật
- Từ có âm đọc on'yomi tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Nakadaka (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 2 tiếng Nhật
- Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật